Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bạo lực" (1)
bạo lực

Tiếng Anh
Danh từviolence
bạo lực gia đình
domestic violence
Từ liên quan "bạo lực" (2)
sử dụng bạo lực
Tiếng Anh
Cụm từUse violence
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
No matter the reason, the use of violence is unacceptable.
bạo lực học đường
Tiếng Anh
Cụm từschool violence
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
School violence incidents have occurred consecutively recently.
Cụm từ "bạo lực" (7)
bạo lực gia đình
domestic violence
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
Extreme ideologies can lead to violent actions.
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
Prostitution is a form of violence.
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
No matter the reason, the use of violence is unacceptable.
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
Violence affects public security and order.
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
School violence incidents have occurred consecutively recently.
Bạo lực học đường là một vấn đề nghiêm trọng.
School violence is a serious problem.
